quy chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở về với con đường ngay thẳng, chính đạo: Hành động từ bỏ những điều sai trái, lầm lạc để trở về với lẽ phải, đạo đức và những nguyên tắc đúng đắn. Đây là một từ Hán Việt mang tính chất văn chương, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm lầm đường lạc lối, cuối cùng anh ấy đã quyết tâm cải tà quy chính.
- Câu chuyện về một kẻ trộm quy chính trở thành người lương thiện rất cảm động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cải tà quy chính": Đây là một thành ngữ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của từ "quy chính". Nó có nghĩa là sửa chữa cái sai, từ bỏ điều tà ác để trở về với điều chính đáng, ngay thẳng.
- Chính sách khoan hồng của nhà nước nhằm khuyến khích những người lầm lỡ cải tà quy chính.
Biến thể và từ gần giống
- Quy thuận (động từ): Trở về và thuận theo, thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự (ví dụ: quy thuận triều đình).
- Cải quá (động từ): Sửa chữa lỗi lầm. Từ này nhấn mạnh vào việc sửa sai hơn là "trở về con đường chính" như "quy chính".
- Hối cải (động từ): Ăn năn, hối hận và sửa chữa lỗi lầm.
Từ đồng nghĩa
- Trở về nẻo chính: (Cách nói văn chương) Quay trở lại con đường chính đáng.
- Sửa mình: Tự sửa chữa bản thân cho tốt lên.
Từ trái nghĩa
- Lầm đường lạc lối: Đi sai đường, sai lầm.
- Cải tà quy chính là con đường thoát khỏi cảnh lầm đường lạc lối.
- Sa ngã: Rơi vào con đường tội lỗi, xấu xa.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "quy chính" có sắc thái trang trọng, văn chương và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản có tính chất giáo huấn, khuyên răn hoặc trong các câu chuyện đạo đức.
- Kết hợp từ: "Quy chính" hầu như luôn đi kèm với từ "cải tà" trong cụm "cải tà quy chính". Rất hiếm khi đứng độc lập.
- Đối tượng: Thường dùng để nói về một sự chuyển biến lớn, một quáết định quan trọng thay đổi cả cuộc đời hoặc bản chất của một người từ xấu thành tốt.
- Trở về con đường chính nghĩa: Cải tà quy chính.